Trung tâm Năng lượng Tái tạo (RE Hub) – Các mô hình quốc tế và điều kiện cần có của Việt Nam
Việt Nam đang nghiên cứu mô hình Trung tâm Năng lượng Tái tạo (Renewable Energy Hubs – RE Hubs), không chỉ nhằm phát triển các nguồn điện gió, điện mặt trời, mà còn hướng tới hình thành hệ sinh thái công nghiệp, dịch vụ, cảng biển, logistics, nghiên cứu và đào tạo. Mục tiêu lớn hơn là nâng tỷ lệ giá trị được tạo ra trong nước, tận dụng năng lực công nghiệp hiện có và từng bước đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo.
Tại Hội thảo “Thúc đẩy phát triển Trung tâm Năng lượng Tái tạo tại Việt Nam” ngày 8/9/2026, do Cục Điện lực (Bộ Công Thương) phối hợp với Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) tổ chức trong khuôn khổ Dự án “Thúc đẩy chuyển dịch ngành năng lượng tại Việt Nam” (TEV), các chuyên gia đã trao đổi kinh nghiệm quốc tế và thảo luận những điều kiện để phát triển mô hình này.
Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy không có một mô hình RE Hub chung cho mọi nơi. Với Việt Nam, vấn đề quan trọng là lựa chọn những thành phần phù hợp với lợi thế về tài nguyên, công nghiệp, cảng biển, hạ tầng, nguồn nhân lực của từng khu vực, qua đó biến tiềm năng năng lượng tái tạo thành năng lực công nghiệp và lợi thế cạnh tranh mới.
Không chỉ là nơi tập trung nhiều nguồn điện:
Việt Nam đã bước sang giai đoạn mà phát triển năng lượng tái tạo không thể chỉ được đánh giá bằng số MW điện gió, hoặc điện mặt trời được đưa vào vận hành. Một khu vực có nhiều dự án năng lượng tái tạo chưa chắc đã trở thành một Trung tâm Năng lượng Tái tạo. Trung tâm chỉ thực sự có ý nghĩa khi sự phát triển của nguồn điện kéo theo sự hình thành của doanh nghiệp, chuỗi cung ứng, công nghiệp chế tạo, dịch vụ kỹ thuật, nghiên cứu và đào tạo nhân lực. Đây chính là điểm khác biệt giữa phát triển nguồn điện tái tạo và phát triển nền kinh tế năng lượng tái tạo.
Trong giai đoạn trước, Việt Nam đã đạt được bước phát triển rất nhanh về điện gió, mặt trời. Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy, nếu nguồn điện phát triển nhanh hơn hạ tầng truyền tải và khả năng hấp thụ của hệ thống, nguy cơ quá tải, cũng như cắt giảm công suất sẽ xuất hiện. Bài học đó cho thấy các Trung tâm Năng lượng Tái tạo trong tương lai không thể chỉ được xây dựng trên cơ sở tiềm năng gió, hoặc bức xạ mặt trời. Phát triển nguồn điện phải được tính toán đồng thời với lưới điện, lưu trữ năng lượng, hạ tầng cảng biển, logistics, công nghiệp và nhu cầu sử dụng điện.
Như vậy, khái niệm RE Hub cần được hiểu rộng hơn một khu vực tập trung các nhà máy điện. Đó phải là một hệ sinh thái, trong đó nguồn năng lượng tái tạo tạo ra nền tảng cho các hoạt động kinh tế có giá trị gia tăng cao hơn.
Kinh nghiệm quốc tế:
Một trong những nội dung đáng chú ý được trao đổi tại Hội thảo là kinh nghiệm xây dựng các trung tâm năng lượng tái tạo ở nhiều quốc gia. Nghiên cứu do GIZ thực hiện trong khuôn khổ JETP, theo đề nghị của Bộ Công Thương, cũng tiếp cận RE Hub từ các trường hợp thực tế trên thế giới, đặc biệt tập trung vào điện gió ngoài khơi.
Kết quả cho thấy, các trung tâm có thể hình thành theo những cách rất khác nhau, tùy vào điều kiện công nghiệp, hạ tầng và thị trường của từng quốc gia. Tại Cuxhaven của Đức, trọng tâm là phát triển cảng và quỹ đất công nghiệp trong dài hạn để phục vụ chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi. Từ một hạ tầng cảng, khu vực này từng bước hình thành không gian cho sản xuất, lắp ráp, logistics và các dịch vụ kỹ thuật liên quan đến điện gió.
Điều đáng học ở đây không đơn thuần là xây dựng một cảng phục vụ điện gió, mà là cách coi cảng biển như một phần của chính sách phát triển công nghiệp. Khi hạ tầng cảng được quy hoạch đủ sớm và gắn với quỹ đất công nghiệp, doanh nghiệp có thể nhìn thấy một không gian hoạt động dài hạn và có cơ sở để đầu tư.
Tại Yangjiang và Shantou của Trung Quốc, mô hình có quy mô lớn hơn, với sự kết nối giữa sản xuất thiết bị, nghiên cứu – phát triển, thử nghiệm, chứng nhận, cảng biển, vận hành và bảo dưỡng. Cách tiếp cận này cho thấy phát triển nguồn điện có thể được đặt trong cùng một chiến lược với phát triển công nghiệp và chuỗi cung ứng.
Bài học quan trọng đối với Việt Nam là quy mô thị trường và sự ổn định của định hướng phát triển có thể quyết định khả năng hình thành ngành công nghiệp hỗ trợ. Khi doanh nghiệp nhìn thấy nhu cầu đủ lớn và kéo dài trong nhiều năm, họ mới có động lực đầu tư vào nhà máy, thiết bị, nhân lực và công nghệ.
Tại Grimsby và khu vực Humber của Vương quốc Anh, kinh nghiệm lại cho thấy một hướng đi khác. Các hoạt động vận hành và bảo dưỡng điện gió ngoài khơi được phát triển như một lĩnh vực kinh tế dài hạn, gắn với việc làm, đào tạo kỹ năng và dịch vụ địa phương. Trường hợp này cho thấy một RE Hub không nhất thiết phải được xây dựng như một tổ hợp công nghiệp khổng lồ. Một khu vực hoàn toàn có thể lựa chọn một số công đoạn có lợi thế (chẳng hạn vận hành – bảo dưỡng, logistics hoặc đào tạo nhân lực), rồi từng bước phát triển thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị.
Esbjerg của Đan Mạch lại mang đến một bài học đặc biệt đáng chú ý đối với Việt Nam. Từ một trung tâm dầu khí và dịch vụ ngoài khơi, Esbjerg từng bước chuyển đổi năng lực cảng biển, công nghiệp và nguồn nhân lực sang phục vụ ngành điện gió ngoài khơi. Điểm đáng chú ý là quá trình này không bắt đầu bằng việc xây dựng toàn bộ một hệ thống công nghiệp mới. Một phần năng lực cũ được chuyển đổi, nâng cấp và sử dụng cho ngành năng lượng mới.
Đây là kinh nghiệm có ý nghĩa đối với Việt Nam, bởi nước ta cũng đã hình thành một số năng lực trong dầu khí, cơ khí, công trình biển, cảng biển, logistics và dịch vụ kỹ thuật ngoài khơi. Thay vì coi chuyển dịch năng lượng là quá trình thay thế hoàn toàn ngành công nghiệp cũ, Việt Nam có thể xem đây là cơ hội chuyển đổi và nâng cấp một phần năng lực đã tích lũy.
Nhìn từ những trường hợp trên, có thể thấy, mỗi quốc gia lựa chọn một điểm xuất phát khác nhau. Có nơi lấy cảng biển làm hạt nhân; có nơi phát triển cụm sản xuất thiết bị; có nơi tập trung vào vận hành, bảo dưỡng và đào tạo; có nơi dựa trên năng lực dầu khí và công nghiệp ngoài khơi để chuyển sang điện gió. Điểm chung không nằm ở việc tất cả các chức năng phải được tập trung trong một địa điểm, mà ở khả năng kết nối các hoạt động thành một hệ sinh thái kinh tế – năng lượng.
Việt Nam nên học gì và không nên sao chép gì?
Từ kinh nghiệm quốc tế, bài học đầu tiên đối với Việt Nam là không nên sao chép nguyên trạng một mô hình nước ngoài. Điều kiện về tài nguyên, thị trường, công nghiệp, cảng biển, hạ tầng và nguồn nhân lực của Việt Nam có những đặc điểm riêng.
Bài học thứ hai là RE Hub không nhất thiết phải là một khu vực địa lý khép kín. Các chức năng sản xuất điện, chế tạo thiết bị, cảng biển, logistics, vận hành – bảo dưỡng, nghiên cứu và đào tạo có thể được phân bố tại nhiều địa điểm, nhưng phải được kết nối bằng hạ tầng và chuỗi cung ứng. Đây cũng là một trong những khuyến nghị đáng chú ý từ nghiên cứu của GIZ. Cụ thể là các thành phần của RE Hub như sản xuất thiết bị, phát điện, nghiên cứu và đào tạo có thể phát triển theo những thời điểm khác nhau; RE Hub nên được hình dung như các cụm sản xuất mang tính khu vực thay vì một địa điểm địa lý bị giới hạn cứng.
Bài học thứ ba là cần tận dụng các ngành công nghiệp hiện hữu. Với Việt Nam, dầu khí, cơ khí, đóng tàu, công trình biển, cảng biển và logistics có thể là nền tảng để phát triển một số công đoạn của chuỗi giá trị điện gió ngoài khơi.
Bài học thứ tư là không nên đặt mục tiêu nội địa hóa toàn bộ chuỗi giá trị ngay từ đầu. Cách tiếp cận thực tế hơn là lựa chọn những công đoạn mà Việt Nam có khả năng cạnh tranh, sau đó từng bước nâng cao tỷ lệ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.
Và cuối cùng, một RE Hub chỉ có thể phát triển bền vững khi có thị trường đủ lớn, quy hoạch hạ tầng đồng bộ, cùng với chính sách có khả năng dự báo trong dài hạn. Như vậy, điều Việt Nam cần học không phải là “hình dáng” của một Trung tâm Năng lượng Tái tạo ở nước ngoài, mà là phương thức tổ chức liên kết giữa năng lượng, công nghiệp, hạ tầng, doanh nghiệp và nguồn nhân lực.
Chủ trương đã được đặt ra trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh:
Những định hướng trên không phải là một ý tưởng hoàn toàn mới trong chính sách năng lượng của Việt Nam. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã đặt vấn đề nghiên cứu hình thành các trung tâm công nghiệp, dịch vụ năng lượng tái tạo liên vùng và định hướng đến năm 2030 hình thành 2 trung tâm tại những khu vực có tiềm năng lớn, gắn với sản xuất, truyền tải và tiêu thụ điện, công nghiệp chế tạo thiết bị năng lượng tái tạo, xây dựng, lắp đặt và các dịch vụ liên quan. Quy hoạch cũng đề cập đến việc hình thành hệ sinh thái công nghiệp năng lượng tái tạo tại các khu vực có điều kiện thuận lợi. Đây là điểm rất đáng chú ý. Nếu trước đây trọng tâm của quy hoạch điện chủ yếu là xác định nguồn, lưới điện, thì cách tiếp cận mới bắt đầu đặt năng lượng tái tạo trong mối quan hệ với công nghiệp, dịch vụ, khoa học – công nghệ và nguồn nhân lực.
Kế hoạch thực hiện Quy hoạch điện VIII điều chỉnh được Bộ Công Thương ban hành tại Quyết định 1509/QĐ-BCT ngày 30/5/2025 tiếp tục cụ thể hóa yêu cầu triển khai quy hoạch, trong đó đặt mục tiêu phát triển điện lực đi trước một bước để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội. Vì vậy, nghiên cứu RE Hub hiện nay có thể được xem là bước tiếp theo nhằm làm rõ cách biến một định hướng quy hoạch thành mô hình tổ chức không gian kinh tế – công nghiệp có khả năng vận hành trên thực tế.
Lợi ích của RE Hub:
Giá trị của một dự án năng lượng tái tạo không chỉ nằm ở lượng điện được sản xuất. Trước khi nhà máy đi vào vận hành là một chuỗi hoạt động từ khảo sát, thiết kế, chế tạo thiết bị, xây dựng, vận tải và lắp đặt. Sau đó là hàng chục năm vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa và nâng cấp. Nếu phần lớn các công đoạn này do doanh nghiệp nước ngoài đảm nhận, giá trị kinh tế để lại trong nước sẽ hạn chế.
Ngược lại, khi Việt Nam có một thị trường đủ lớn và ổn định, doanh nghiệp trong nước sẽ có điều kiện đầu tư vào sản xuất và dịch vụ. Điện gió ngoài khơi đặc biệt có ý nghĩa trong phương diện này. Chuỗi giá trị của một dự án trải rộng từ khảo sát biển, thiết kế, chế tạo kết cấu, cảng biển, logistics và tàu chuyên dụng đến lắp đặt, đấu nối, vận hành và bảo dưỡng.
Theo IRENA: Một dự án điện gió ngoài khơi điển hình công suất 500 MW có thể cần khoảng 2,1 triệu ngày công. Riêng khâu chế tạo chiếm khoảng 59% nhu cầu lao động, vận hành và bảo dưỡng khoảng 24%, còn lắp đặt và đấu nối khoảng 11%.
IRENA cũng nhấn mạnh khả năng tận dụng sự tương đồng về kỹ năng và ngành nghề giữa điện gió ngoài khơi với dầu khí ngoài khơi. Điều này có ý nghĩa đặc biệt đối với Việt Nam. Nước ta đã có những năng lực nền tảng từ ngành dầu khí và công nghiệp biển, nhất là trong chế tạo kết cấu thép, công trình ngoài khơi, dịch vụ kỹ thuật, cảng biển và logistics. Vì vậy, chuyển dịch năng lượng không nhất thiết đồng nghĩa với việc phải xây dựng toàn bộ năng lực công nghiệp từ đầu. Một phần quan trọng của quá trình này có thể là chuyển đổi và nâng cấp những năng lực đã được tích lũy để tham gia vào chuỗi giá trị năng lượng tái tạo.
Cảng biển, logistics có thể trở thành lợi thế cạnh tranh mới:
Đối với điện gió ngoài khơi, cảng biển không chỉ là hạ tầng vận tải thông thường, mà là một bộ phận của chuỗi công nghiệp. Tua bin có quy mô công suất đơn vị ngày càng lớn, trong khi các cấu kiện và móng có kích thước, trọng lượng rất lớn. Quá trình vận chuyển và lắp đặt đòi hỏi cầu cảng phù hợp, không gian hậu cần rộng và các phương tiện chuyên dụng.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy một cảng có thể trở thành hạt nhân để thu hút sản xuất, lắp ráp, logistics và dịch vụ kỹ thuật. Tuy nhiên, bài học quan trọng không phải là xây dựng thật nhiều cảng chuyên dụng, mà là lựa chọn những cảng có vị trí, quy mô và điều kiện hạ tầng phù hợp với chuỗi giá trị cần phát triển. Đây là một lợi thế đáng chú ý đối với Việt Nam – nơi có đường bờ biển dài, hệ thống cảng biển đang phát triển và nhiều năng lực công nghiệp biển đã được hình thành.
Nếu được quy hoạch đồng bộ, cảng biển, cơ khí, logistics và dịch vụ kỹ thuật có thể trở thành những lĩnh vực tạo ra giá trị kinh tế lâu dài, thay vì chỉ phụ thuộc vào hoạt động xây dựng từng dự án điện riêng lẻ.
Phát triển theo không gian liên vùng, không theo tư duy “mỗi địa phương một trung tâm”:
Một trong những vấn đề quan trọng nhất là tránh biến việc phát triển Trung tâm Năng lượng Tái tạo thành cuộc đua giữa các địa phương. Việt Nam không nhất thiết phải xây dựng nhiều “siêu trung tâm” với đầy đủ mọi chức năng. Cách tiếp cận phù hợp hơn là phát triển theo không gian liên vùng, trong đó từng khu vực đảm nhận những chức năng phù hợp với lợi thế riêng.
Ở phía Bắc, không gian Hải Phòng – Quảng Ninh – Hưng Yên và các khu vực liên kết có lợi thế về công nghiệp, cảng biển, logistics và kinh tế biển.
Ở phía Nam Trung Bộ và phía Nam, các khu vực có tiềm năng lớn về điện gió, điện mặt trời và không gian biển cần được xem xét trong mối liên kết với các trung tâm công nghiệp, cảng biển và dịch vụ kỹ thuật hiện hữu.
Sau khi sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh từ tháng 7 năm 2025, không gian Khánh Hòa – Lâm Đồng – Thành phố Hồ Chí Minh và các khu vực liên kết có thêm điều kiện để nghiên cứu sự phân công chức năng theo chuỗi, thay vì mỗi địa phương phát triển một mô hình riêng. Điều quan trọng là không phải mọi nơi đều phải sản xuất tua bin, hoặc xây dựng cảng chuyên dụng. Có nơi có thể mạnh về chế tạo kết cấu; nơi khác phát triển logistics, vận hành – bảo dưỡng, nghiên cứu, hoặc đào tạo. Một Trung tâm Năng lượng Tái tạo vì vậy nên được hiểu là một không gian kinh tế liên kết, thay vì một khu vực địa lý khép kín.
Từ lợi thế tài nguyên, đến lợi thế công nghiệp:
Gió và mặt trời là lợi thế tự nhiên. Nhưng tài nguyên tự nhiên không tự động trở thành lợi thế cạnh tranh. Một quốc gia có thể sở hữu tiềm năng điện gió rất lớn, nhưng vẫn phụ thuộc vào bên ngoài về thiết bị, công nghệ và dịch vụ. Khi đó, lợi thế tài nguyên chưa được biến đầy đủ thành năng lực công nghiệp. Để quá trình này thành công cần có một thị trường đủ lớn, chính sách ổn định và khả năng dự báo dài hạn. Doanh nghiệp chỉ có thể đầu tư vào nhà máy, cảng biển, hoặc dịch vụ kỹ thuật khi nhìn thấy nhu cầu trong nhiều năm. Vì vậy, chính sách ổn định có thể được xem là một loại “hạ tầng mềm” cho sự hình thành các Trung tâm Năng lượng Tái tạo.
Việt Nam cũng không nhất thiết phải đặt mục tiêu tự sản xuất mọi thiết bị ngay từ đầu. Cách tiếp cận thực tế hơn là lựa chọn những công đoạn có lợi thế (chẳng hạn chế tạo kết cấu, dịch vụ ngoài khơi, cảng biển, logistics và vận hành – bảo dưỡng), từ đó từng bước nâng cao mức độ tham gia vào những công đoạn có giá trị cao hơn. Quan điểm này cũng phù hợp với kinh nghiệm quốc tế về phát triển chuỗi cung ứng và việc làm trong năng lượng tái tạo.
IRENA và ILO cho rằng: Chính sách phát triển năng lượng tái tạo cần hướng tới gia tăng giá trị trong nước, phát triển kỹ năng và tạo việc làm có chất lượng, thay vì chỉ tập trung vào tăng công suất nguồn điện.
Điều kiện để RE Hub không trở thành một khái niệm quy hoạch:
Từ những kinh nghiệm trên, vấn đề tiếp theo đối với Việt Nam không phải là đặt tên cho các trung tâm, mà là xác định những điều kiện để chúng thực sự hình thành. Trước hết là phải có một thị trường năng lượng tái tạo đủ lớn và có khả năng dự báo. Nếu quy mô phát triển thay đổi quá nhanh, hoặc thiếu tính liên tục, doanh nghiệp khó có thể đầu tư dài hạn vào nhà máy, cảng và chuỗi cung ứng. Tiếp theo là hạ tầng. Không chỉ có lưới điện, mà còn bao gồm cảng biển, đường giao thông, kho bãi, khu công nghiệp, hạ tầng số và các cơ sở nghiên cứu – đào tạo. Trong trường hợp điện gió ngoài khơi, việc quy hoạch hạ tầng cảng và logistics cần được tính toán trước một bước so với tiến độ dự án.
Một điều kiện khác là cơ chế phối hợp. RE Hub liên quan đồng thời đến năng lượng, công nghiệp, đầu tư, đất đai, cảng biển, giao thông, đào tạo và khoa học – công nghệ. Nếu mỗi lĩnh vực được quy hoạch riêng rẽ, rất khó hình thành một hệ sinh thái thực sự.
Cuối cùng là doanh nghiệp. Một RE Hub không thể chỉ được hình thành bằng các quyết định hành chính. Trung tâm chỉ thực sự sống được khi doanh nghiệp nhìn thấy cơ hội kinh doanh, đầu tư và phát triển thị trường. Do đó, vai trò của nhà nước nên tập trung vào quy hoạch không gian, hạ tầng nền tảng, cơ chế chính sách, đào tạo nhân lực và tạo môi trường đầu tư ổn định; còn việc lựa chọn công nghệ, sản phẩm, mô hình kinh doanh nên để thị trường và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp quyết định.
Tạm kết luận:
Việc nghiên cứu mô hình Trung tâm Năng lượng Tái tạo mở ra một cách tiếp cận mới đối với quá trình phát triển năng lượng xanh ở Việt Nam. Giá trị của mô hình này không chỉ nằm ở việc xây dựng thêm các dự án điện gió và điện mặt trời. Quan trọng hơn, đây có thể là công cụ để kết nối phát triển nguồn điện với công nghiệp chế tạo, cảng biển, logistics, dịch vụ kỹ thuật, khoa học – công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có một mô hình RE Hub duy nhất. Cuxhaven nhấn mạnh vai trò của cảng và quỹ đất công nghiệp; Yangjiang và Shantou cho thấy khả năng hình thành cụm công nghiệp quy mô lớn; Grimsby và Humber cho thấy giá trị của vận hành, bảo dưỡng và đào tạo nhân lực; còn Esbjerg cho thấy khả năng chuyển đổi năng lực từ dầu khí và công nghiệp ngoài khơi sang điện gió.
Những kinh nghiệm nêu trên không phải là những mô hình để Việt Nam sao chép, mà là những gợi ý để lựa chọn những thành phần phù hợp với điều kiện trong nước. Nếu được triển khai theo cách tiếp cận liên vùng và có sự chuyên môn hóa phù hợp, các Trung tâm Năng lượng Tái tạo có thể giúp Việt Nam giữ lại nhiều hơn giá trị của chuỗi cung ứng, tận dụng các năng lực hiện có của ngành dầu khí, công nghiệp biển; đồng thời tạo thêm việc làm và năng lực công nghệ mới.
Thách thức lớn nhất hiện nay của chúng không phải là tìm thêm những khu vực có nhiều gió, hoặc nhiều nắng. Điều quan trọng hơn là tổ chức được sự liên kết giữa tài nguyên, hạ tầng, doanh nghiệp và thị trường. Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra trong giai đoạn tới không chỉ là Việt Nam có thể xây thêm bao nhiêu MW điện tái tạo, mà còn là quá trình phát triển năng lượng tái tạo có thể tạo ra bao nhiêu giá trị kinh tế, công nghệ và năng lực công nghiệp cho đất nước.
Nếu trả lời tốt câu hỏi đó, các Trung tâm Năng lượng Tái tạo sẽ không chỉ là nơi sản xuất điện xanh, mà có thể trở thành những hạt nhân công nghiệp mới, góp phần biến quá trình chuyển dịch năng lượng thành lợi thế cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế Việt Nam./.
Tin liên quan:
Việt Nam định hình Trung tâm Năng lượng tái tạo
Phát triển Trung tâm năng lượng tái tạo: Hướng đi chiến lược cho chuyển dịch năng lượng Việt Nam

